TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ TRỰC TUYẾN HÔM NAY

Kèo bóng đá hôm nay

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
05/04
02:00

Blackburn Rovers Middlesbrough

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.92
 

2.5

-0.99
0.86
 

2.78
2.36
3.40

0

-0.93
0.81
 

1

0.99
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
05/04
02:00

Rayo Vallecano Espanyol

Phong độ

0.5-1

0.90
0.99
 

2

0.82
-0.93
 

1.67
6.40
3.45

0-0.5

0.90
0.99
 

0.5-1

0.82
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
05/04
01:45

Genoa Udinese

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.79
 

2

-0.96
0.85
 

2.53
3.30
2.92

0

0.75
-0.86
 

0.5-1

0.90
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
05/04
01:30

Augsburg Bayern Munich

Phong độ

 
1-1.5

-0.98
0.87
 

3

-0.99
0.88
 

7.50
1.41
5.00

 
0.5

0.99
0.90
 

1-1.5

0.99
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
05/04
01:45

Nice Nantes

Phong độ

1-1.5

-0.93
0.81
 

2.5-3

0.98
0.90
 

1.48
6.70
4.50

0.5

-0.97
0.85
 

1

0.74
-0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá UEFA Nations League Nữ

BXH
04/04
18:00

Armenia Nữ Luxembourg Nữ

Phong độ

0-0.5

0.89
0.93
 

2.5

0.82
0.98
 

2.12
2.83
3.40

0

0.67
-0.85
 

1

0.79
-0.99
 

04/04
20:00

North Macedonia Nữ Latvia Nữ

Phong độ

0

0.87
0.89
 

2.5

0.87
0.89
 

2.42
2.44
3.35

0

0.87
0.89
 

1

0.84
0.92
 

04/04
21:00

Hy Lạp Nữ Ireland Nữ

Phong độ

 
1.5

0.90
0.92
 

2.5-3

1.00
0.80
 

8.30
1.26
4.85

 
0.5

1.00
0.76
 

1-1.5

-0.95
0.71
 

04/04
21:00

Albania Nữ Croatia Nữ

Phong độ

 
1

0.92
0.90
 

2.5-3

1.00
0.80
 

4.95
1.49
4.05

 
0.5

0.78
-0.96
 

1-1.5

-0.90
0.70
 

04/04
21:30

Slovenia Nữ T.N.Kỳ Nữ

Phong độ

1

-0.98
0.80
 

2.5

0.85
0.95
 

1.54
4.75
3.85

0-0.5

0.76
-0.94
 

1

0.80
1.00
 

04/04
22:00

Georgia Nữ Malta Nữ

Phong độ

 
0.5

0.78
0.98
 

2.5

0.93
0.83
 

3.15
1.98
3.35

 
0-0.5

0.68
-0.93
 

1

0.89
0.87
 

04/04
22:00

Phần Lan Nữ Belarus Nữ

Phong độ

2-2.5

0.95
0.81
 

3

0.85
0.95
 

1.11
13.50
7.00

1

1.00
0.76
 

1-1.5

0.79
0.97
 

04/04
22:30

Lithuania Nữ Azerbaijan Nữ

Phong độ

 
0.5-1

0.94
0.88
 

2.5

-0.93
0.69
 

4.20
1.68
3.50

 
0-0.5

0.96
0.86
 

1

0.96
0.80
 

04/04
22:30

Liechtenstein Nữ Kazakhstan Nữ

Phong độ

 
3.5-4

0.92
0.84
 

4.5

0.93
0.83
 

18.00
1.01
12.50

 
1.5-2

0.78
0.98
 

2

0.97
0.79
 

04/04
22:45

Iceland Nữ Na Uy Nữ

Phong độ

 
0.5

0.98
0.84
 

2.5

0.99
0.81
 

3.60
1.84
3.35

 
0-0.5

0.82
1.00
 

1

0.95
0.85
 

04/04
23:00

Ba Lan Nữ Bosnia & Herz Nữ

Phong độ

2

0.92
0.84
 

3

1.00
0.80
 

1.14
12.00
6.20

0.5-1

0.76
1.00
 

1-1.5

0.91
0.85
 

04/04
23:00

Romania Nữ Bắc Ireland Nữ

Phong độ

0

0.90
0.92
 

2.5

0.95
0.85
 

2.47
2.50
3.20

0

0.83
0.93
 

1

0.92
0.88
 

04/04
23:00

Estonia Nữ Bulgaria Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.77
0.99
 

2-2.5

0.79
0.97
 

2.83
2.25
3.10

0

-0.96
0.72
 

1

0.98
0.78
 

04/04
23:00

Đảo Faroe Nữ Moldova Nữ

Phong độ

0.5

0.83
0.93
 

2.5

0.98
0.78
 

1.83
3.60
3.40

0-0.5

0.99
0.77
 

1

0.94
0.82
 

04/04
23:00

Ukraina Nữ Séc Nữ

Phong độ

 
0.5-1

0.86
0.96
 

2.5

0.85
0.95
 

3.85
1.74
3.50

 
0.5

0.72
-0.90
 

1

0.73
-0.97
 

05/04
00:00

Síp Nữ Andorra Nữ

Phong độ

1.5

0.93
0.83
 

2.5-3

0.91
0.89
 

1.28
7.60
4.75

0.5

0.73
0.97
 

1-1.5

-0.95
0.71
 

05/04
00:00

Gibraltar Nữ Slovakia Nữ

Phong độ

 
4

0.94
0.82
 

4.5

0.97
0.79
 

17.00
1.01
13.00

 
1.5-2

0.84
0.92
 

2

1.00
0.76
 

05/04
00:00

Thụy Điển Nữ Italia Nữ

Phong độ

1

0.90
0.92
 

2.5

0.90
0.90
 

1.47
5.30
3.95

0.5

-0.93
0.75
 

1

0.81
0.99
 

05/04
01:00

Hungary Nữ Serbia Nữ

Phong độ

 
0.5

0.80
-0.98
 

2.5

0.92
0.84
 

3.10
2.02
3.30

 
0-0.5

0.70
-0.88
 

1

0.88
0.88
 

05/04
01:00

Hà Lan Nữ Áo Nữ

Phong độ

1.5

0.95
0.87
 

3

1.00
0.80
 

1.29
7.20
4.85

0.5

0.81
-0.99
 

1-1.5

0.97
0.83
 

05/04
01:00

Thụy Sỹ Nữ Pháp Nữ

Phong độ

 
1-1.5

0.86
0.96
 

2.5-3

0.96
0.84
 

6.00
1.38
4.30

 
0.5

0.86
0.96
 

1-1.5

-0.90
0.70
 

05/04
01:15

Wales Nữ Đan Mạch Nữ

Phong độ

 
1

0.79
-0.97
 

2.5-3

0.96
0.84
 

4.55
1.55
3.90

 
0-0.5

-0.94
0.76
 

1-1.5

-0.90
0.70
 

05/04
01:35

Scotland Nữ Đức Nữ

Phong độ

 
1.5-2

-0.99
0.81
 

3

0.95
0.85
 

9.80
1.19
5.60

 
0.5-1

0.92
0.90
 

1-1.5

0.92
0.88
 

05/04
01:45

B.D.Nha Nữ T.B.Nha Nữ

Phong độ

 
2

-0.95
0.77
 

3

0.70
-0.90
 

12.50
1.12
6.70

 
0.5-1

-0.95
0.77
 

1-1.5

0.81
0.99
 

05/04
02:00

Anh Nữ Bỉ Nữ

Phong độ

2

0.80
-0.98
 

3-3.5

0.98
0.82
 

1.14
11.50
6.40

0.5-1

0.74
-0.93
 

1-1.5

0.77
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD Nữ

BXH
04/04
16:00

Australia Nữ Hàn Quốc Nữ

Phong độ

1

0.86
0.96
 

2.5-3

0.79
-0.99
 

1.47
5.00
4.15

0.5

-0.94
0.76
 

1-1.5

-0.93
0.72
 

04/04
21:00

Đức U23 Nữ Hà Lan U23 Nữ

Phong độ

0

-0.93
0.68
 

3

0.77
0.99
 

2.60
2.14
3.75

0

0.96
0.80
 

1-1.5

0.88
0.88
 

04/04
21:00

Italia Nữ U23 Na Uy U23 Nữ

Phong độ

0

-0.99
0.75
 

2.5-3

0.88
0.88
 

2.49
2.31
3.50

0

0.94
0.82
 

1-1.5

-0.93
0.68
 

05/04
01:00

Ma Rốc Nữ Tunisia Nữ

Phong độ

2

0.90
0.92
 

3

0.96
0.84
 

1.13
12.50
6.30

0.5-1

0.76
-0.94
 

1-1.5

0.91
0.89
 

05/04
05:00

Chile Nữ Haiti Nữ

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.78
 

2.5

0.99
0.81
 

2.25
2.68
3.30

0

0.78
-0.96
 

1

0.95
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
05/04
01:30

Castellon Albacete

Phong độ

0.5-1

0.91
0.98
 

3

1.00
0.87
 

1.69
4.30
3.90

0-0.5

0.88
1.00
 

1-1.5

-0.92
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
05/04
01:30

Reggiana Cremonese

Phong độ

 
0-0.5

-0.92
0.80
 

2

0.77
-0.92
 

3.55
2.11
3.10

 
0-0.5

0.69
-0.81
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
04/04
23:30

Ein.Braunschweig Paderborn 07

Phong độ

 
0.5-1

0.83
-0.94
 

2.5-3

0.86
-0.98
 

4.10
1.82
3.90

 
0-0.5

0.90
0.98
 

1

0.74
-0.86
 

04/04
23:30

Karlsruher Hannover 96

Phong độ

 
0-0.5

0.99
0.90
 

3

-0.99
0.87
 

3.20
2.14
3.65

0

-0.83
0.71
 

1-1.5

-0.94
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH
05/04
01:00

Annecy FC SC Bastia

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.92
 

2

0.96
0.90
 

3.05
2.25
3.05

0

-0.75
0.62
 

0.5-1

0.86
1.00
 

05/04
01:00

Rodez FC Martigues

Phong độ

1-1.5

0.85
-0.97
 

3

0.98
0.88
 

1.35
6.50
4.80

0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

0.99
0.87
 

05/04
01:00

Paris FC Clermont

Phong độ

1-1.5

-0.96
0.84
 

2.5-3

0.90
0.96
 

1.43
5.70
4.40

0.5

0.96
0.92
 

1-1.5

-0.90
0.76
 

05/04
01:00

Ajaccio Amiens

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

2

0.93
0.87
 

2.16
3.50
2.82

0-0.5

-0.83
0.64
 

0.5-1

0.88
0.98
 

05/04
01:00

Stade Lavallois Grenoble

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.86
 

2-2.5

0.98
0.88
 

2.30
2.98
3.00

0

0.66
-0.79
 

1

-0.92
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
05/04
02:15

AVS Futebol Estoril

Phong độ

0

-0.86
0.75
 

2-2.5

-0.96
0.83
 

2.90
2.49
3.00

0

-0.93
0.81
 

0.5-1

0.73
-0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH
05/04
01:00

Heerenveen Willem II

Phong độ

1

0.81
-0.93
 

2.5

0.84
-0.96
 

1.47
5.90
4.35

0.5

-0.94
0.82
 

1

0.76
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
04/04
23:00

Nizhny Nov FK Orenburg

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.96
 

2-2.5

0.83
-0.96
 

2.12
3.15
3.45

0-0.5

-0.83
0.70
 

1

1.00
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH
04/04
21:00

Ararat Y Shirak

Phong độ

0

0.96
0.74
 

2

0.91
0.79
 

2.53
2.46
2.88

0

0.87
0.83
 

0.5-1

0.81
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
04/04
23:00

Stal Mielec Cracovia Krakow

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2.5

0.87
0.99
 

2.33
2.61
3.50

0

0.85
-0.97
 

1

0.79
-0.93
 

05/04
01:30

Widzew Lodz Lechia GD

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

2.04
3.10
3.50

0-0.5

-0.88
0.75
 

1

0.79
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
05/04
01:45

KV Mechelen Dender

Phong độ

0.5

0.88
-0.99
 

2.5-3

0.89
0.98
 

1.88
3.55
3.75

0-0.5

0.98
0.90
 

1-1.5

-0.92
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
04/04
23:00

NK Varazdin HNK Gorica

Phong độ

0.5

-0.95
0.77
 

2

-0.95
0.75
 

2.00
3.55
2.95

0-0.5

-0.86
0.68
 

0.5-1

0.88
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
05/04
01:45

Drogheda Utd Waterford FC

Phong độ

0.5

-0.95
0.84
 

2

0.81
-0.95
 

2.03
3.75
3.10

0-0.5

-0.84
0.72
 

0.5-1

0.81
-0.95
 

05/04
01:45

Derry City Cork City

Phong độ

1-1.5

-0.95
0.84
 

2.5

-0.97
0.83
 

1.42
6.90
4.30

0.5

-0.94
0.82
 

1

0.97
0.89
 

05/04
01:45

Bohemians Sligo Rovers

Phong độ

1

0.84
-0.95
 

2.5

0.88
0.98
 

1.46
6.10
4.30

0.5

-0.94
0.82
 

1

0.80
-0.94
 

05/04
01:45

St. Patricks Shelbourne

Phong độ

0.5

0.87
-0.98
 

2-2.5

-0.93
0.79
 

1.87
4.10
3.30

0-0.5

-0.96
0.84
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

05/04
01:45

Galway Shamrock Rovers

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.99
 

2

-0.95
0.81
 

3.20
2.29
3.05

0

-0.78
0.66
 

0.5-1

0.93
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH
04/04
21:00

METTA/LU Riga Rigas Futbola Skola

Phong độ

 
2-2.5

0.82
1.00
 

3-3.5

1.00
0.80
 

14.00
1.13
7.10

 
1

0.79
-0.97
 

1-1.5

0.79
-0.99
 

04/04
22:00

BFC Daugavpils FK Auda

Phong độ

 
1

0.83
0.99
 

2.5

0.75
-0.95
 

5.10
1.54
3.95

 
0-0.5

-0.93
0.75
 

1

0.87
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH
04/04
22:30

FK Suduva DFK Dainava

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.79
 

2

0.95
0.85
 

1.78
4.55
3.15

0-0.5

0.98
0.84
 

0.5-1

0.88
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH
04/04
23:00

Gzira Utd Balzan

Phong độ

0-0.5

0.83
0.87
 

2-2.5

0.77
0.93
 

2.05
2.89
3.15

0

0.60
-0.90
 

1

0.96
0.74
 

05/04
01:15

Mosta Marsaxlok

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.77
 

2.5

0.77
0.93
 

2.87
2.00
3.30

 
0-0.5

0.63
-0.93
 

1

0.74
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
05/04
00:30

Petrolul Ploiesti Sepsi OSK

Phong độ

0

0.91
0.97
 

2

0.96
0.90
 

2.58
2.74
2.88

0

0.90
0.98
 

0.5-1

0.81
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
05/04
00:00

Adana Demirspor Kayserispor

Phong độ

 
1-1.5

-0.95
0.84
 

3-3.5

0.90
0.97
 

6.40
1.38
5.00

 
0.5

0.97
0.91
 

1-1.5

0.79
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH
04/04
19:30

Inhulets Petrove Obolon Kiev

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

2

0.99
0.87
 

2.91
2.34
3.05

0

-0.80
0.68
 

0.5-1

0.96
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH
05/04
00:30

Sturm Graz Rapid Wien

Phong độ

0

1.00
0.89
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

2.62
2.47
3.40

0

-0.99
0.87
 

1

0.75
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
05/04
00:00

Randers Midtjylland

Phong độ

 
0-0.5

0.88
-0.99
 

2.5-3

0.95
0.92
 

2.85
2.26
3.50

0

-0.89
0.77
 

1

0.73
-0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
04/04
15:35

Brisbane Roar Macarthur FC

Phong độ

0-0.5

1.00
0.89
 

3

0.95
0.93
 

2.26
2.95
3.70

0

0.75
-0.88
 

1-1.5

0.99
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH
04/04
21:30

Al Kholood Al Taawon (KSA)

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2.5

0.84
-0.98
 

2.30
2.63
3.50

0

0.80
-0.93
 

1

0.85
-0.99
 

04/04
21:45

Al Oruba (KSA) Al Akhdood

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.98
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

2.91
2.23
3.25

0

-0.86
0.74
 

1

-0.98
0.84
 

05/04
01:00

Al Hilal Al Nassr (KSA)

Phong độ

0.5

-0.95
0.83
 

3-3.5

0.92
0.94
 

2.05
2.81
3.90

0-0.5

-0.90
0.78
 

1-1.5

0.79
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bahrain

BXH
04/04
23:00

Al Shabab (BHR) Aali Club

Phong độ

0.5-1

0.94
0.88
 

2.5

0.86
0.94
 

1.72
4.05
3.65

0-0.5

0.90
0.92
 

1

0.83
0.97
 

04/04
23:00

Muharraq Malkiya

Phong độ

1-1.5

-0.94
0.76
 

2.5-3

-0.96
0.76
 

1.45
5.80
4.20

0.5

-0.96
0.78
 

1

0.79
-0.99
 

04/04
23:00

Al Ahli (BHR) Al Najma (BHR)

Phong độ

0-0.5

0.96
0.86
 

2.5

0.80
1.00
 

2.16
2.82
3.55

0

0.72
-0.90
 

1

0.76
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH
04/04
20:30

Zobahan Chad. Ardakan

Phong độ

0.5

0.78
0.98
 

1.5-2

0.82
0.94
 

1.78
4.95
2.80

0-0.5

0.98
0.78
 

0.5-1

0.92
0.84
 

04/04
21:30

Foolad Khozestan Gol Gohar

Phong độ

0.5

0.99
0.77
 

1.5

0.84
0.92
 

1.99
4.80
2.57

0-0.5

-0.85
0.61
 

0.5

0.83
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Jordan

BXH
04/04
20:00

Wehdat Amman S.Al.Ordon

Phong độ

1.5

1.00
0.82
 

2.5-3

0.85
0.95
 

1.30
7.20
4.70

0.5

0.86
0.96
 

1-1.5

-0.90
0.70
 

04/04
23:45

Faisaly (JOR) Hussein Irbid

Phong độ

 
0.5

0.75
-0.93
 

2-2.5

0.70
-0.90
 

3.15
1.97
3.30

 
0-0.5

0.73
-0.92
 

1

0.91
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kuwait

BXH
04/04
22:35

Qadisiya Kuwait Salmiya

Phong độ

0.5

0.82
1.00
 

2.5-3

0.91
0.89
 

1.82
3.45
3.55

0-0.5

0.97
0.85
 

1

0.70
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Qatar

BXH
04/04
21:00

Shahaniya SC Ahli Doha

Phong độ

 
0.5

-0.99
0.87
 

3-3.5

-0.92
0.77
 

3.30
1.87
3.85

 
0-0.5

0.87
-0.99
 

1-1.5

0.96
0.90
 

04/04
21:00

Umm salal Al Wakra

Phong độ

 
0.5

0.87
-0.99
 

3

0.89
0.97
 

2.99
2.01
3.75

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

1-1.5

-0.99
0.85
 

04/04
23:15

Al Arabi (QAT) Al Garrafa

Phong độ

 
0.5-1

0.96
0.92
 

3-3.5

0.90
0.96
 

3.95
1.63
4.25

 
0-0.5

-0.97
0.85
 

1-1.5

0.85
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH
04/04
19:00

Chiangrai Utd Nong Bua Pitchaya

Phong độ

0.5

0.89
0.95
 

2.5

0.87
0.95
 

1.89
3.70
3.35

0-0.5

1.00
0.84
 

1

0.86
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAE

BXH
04/04
20:50

Dubba Al Husun Khorfakkan

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.95
 

2.5-3

0.78
-0.93
 

2.79
2.16
3.60

0

-0.93
0.75
 

1-1.5

-0.97
0.77
 

04/04
23:30

Al Wahda(UAE) Al Nasr (UAE)

Phong độ

0.5-1

0.96
0.86
 

3

0.90
0.90
 

1.76
3.65
3.90

0-0.5

0.91
0.91
 

1-1.5

0.96
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
04/04
20:00

Buxoro Bunyodkor

Phong độ

 
0-0.5

0.88
0.98
 

2-2.5

0.92
0.92
 

2.83
2.23
3.15

0

-0.85
0.71
 

1

-0.90
0.74
 

04/04
22:15

Surkhon Termiz Kokand 1912

Phong độ

0-0.5

0.92
0.94
 

2

0.90
0.94
 

2.19
3.05
2.99

0

0.65
-0.79
 

0.5-1

0.80
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Argentina

BXH
05/04
05:00

Estudiantes LP Belgrano

Phong độ

0.5

0.90
0.99
 

2-2.5

1.00
0.87
 

1.90
4.10
3.25

0-0.5

-0.98
0.86
 

1

-0.92
0.78
 

05/04
08:00

San Martin SJ San Lorenzo

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

1.5-2

-0.98
0.85
 

3.30
2.47
2.68

0

-0.85
0.73
 

0.5-1

-0.92
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bolivia

BXH
05/04
07:00

CD Guabira Aurora

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

2.5

0.93
0.89
 

2.21
2.80
3.45

0

0.75
-0.92
 

1

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
05/04
04:00

Alianza Petrolera Envigado

Phong độ

1

-0.97
0.86
 

2-2.5

-0.98
0.84
 

1.51
6.50
3.75

0.5

-0.85
0.73
 

1

-0.84
0.70
 

05/04
07:00

Santa Fe Deportivo Pasto

Phong độ

0.5-1

0.94
0.95
 

2

0.96
0.84
 

1.67
5.30
3.35

0-0.5

0.89
0.99
 

0.5-1

0.79
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
05/04
04:15

Deportivo Recoleta General Caballero

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.76
 

2-2.5

-0.94
0.78
 

2.31
2.85
3.15

0

0.77
-0.92
 

0.5-1

0.76
-0.93
 

05/04
06:30

Sportivo Ameliano Sportivo Trinidense

Phong độ

0

0.89
0.97
 

2

0.78
-0.94
 

2.51
2.61
3.15

0

0.90
0.96
 

0.5-1

0.76
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
05/04
05:30

Binacional Ayacucho FC

Phong độ

0.5-1

-0.98
0.86
 

3

0.97
0.89
 

1.80
3.60
3.50

0-0.5

0.87
-0.99
 

1-1.5

-0.98
0.84
 

05/04
08:00

Sport Huancayo Dep. Garcilaso

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.93
 

2.5

-0.96
0.82
 

2.08
3.05
3.20

0-0.5

-0.83
0.71
 

1

1.00
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
05/04
04:30

UCV FC Monagas

Phong độ

0-0.5

0.75
0.95
 

2-2.5

0.98
0.72
 

2.02
3.40
2.75

0-0.5

-0.89
0.59
 

0.5-1

0.70
1.00
 

05/04
07:00

Anzoategui Yaracuyanos

Phong độ

0.5-1

0.94
0.76
 

2-2.5

0.92
0.78
 

1.70
4.00
3.20

0-0.5

0.89
0.81
 

0.5-1

0.65
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
05/04
08:00

Queretaro Club Leon

Phong độ

 
0.5-1

0.83
-0.94
 

2-2.5

0.83
-0.96
 

4.05
1.82
3.50

 
0-0.5

0.94
0.94
 

1

0.97
0.90
 

05/04
10:00

Puebla Tigres UANL

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.89
 

2-2.5

0.86
-0.99
 

3.20
2.16
3.25

 
0-0.5

0.69
-0.81
 

1

-0.98
0.85
 

05/04
10:00

Club Tijuana Necaxa

Phong độ

0

0.89
1.00
 

3.5

-0.97
0.84
 

2.36
2.49
3.90

0

0.90
0.98
 

1.5

-0.92
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa Rica

BXH
05/04
08:00

San Carlos Perez Zeledon

Phong độ

0.5

0.86
0.98
 

2-2.5

-0.99
0.81
 

1.86
3.90
3.25

0-0.5

-0.97
0.81
 

0.5-1

0.72
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
04/04
22:00

US Biskra ES Mostaganem

Phong độ

0-0.5

0.70
-0.88
 

1.5

0.79
-0.99
 

2.01
3.90
2.72

0-0.5

-0.84
0.66
 

0.5

0.76
-0.96
 

04/04
22:00

USM Khenchela JS Kabylie

Phong độ

0

0.77
-0.95
 

2

0.92
0.88
 

2.37
2.75
2.99

0

0.80
-0.98
 

0.5-1

0.84
0.96
 

05/04
00:00

MC Oran Paradou AC

Phong độ

0.5-1

0.94
0.88
 

1.5-2

0.71
-0.92
 

1.57
5.80
3.20

0-0.5

0.85
0.97
 

0.5-1

0.88
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH
05/04
00:30

Amazulu Richards Bay

Phong độ

0-0.5

0.95
0.87
 

1.5-2

0.76
-0.96
 

2.21
3.10
2.90

0

0.60
-0.78
 

0.5-1

0.92
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
05/04
01:00

Dordrecht 90 Ajax U21

Phong độ

1

0.95
0.93
 

3.5-4

-0.95
0.81
 

1.55
4.20
4.65

0.5

-0.95
0.83
 

1.5

0.86
1.00
 

05/04
01:00

Emmen Cambuur

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.98
 

2.5

0.92
0.94
 

2.82
2.22
3.40

0

-0.88
0.76
 

1

0.88
0.98
 

05/04
01:00

Volendam PSV Eindhoven U21

Phong độ

1.5-2

0.93
0.95
 

3.5-4

0.86
1.00
 

1.26
7.20
5.80

0.5-1

0.93
0.95
 

1.5-2

-0.95
0.81
 

05/04
01:00

TOP Oss VVV Venlo

Phong độ

 
0-0.5

0.87
-0.99
 

2.5

1.00
0.86
 

2.83
2.21
3.40

0

-0.88
0.76
 

1

0.88
0.98
 

05/04
01:00

MVV Maastricht SBV Excelsior

Phong độ

 
1-1.5

0.90
0.98
 

4

-0.98
0.84
 

4.50
1.49
4.80

 
0.5

0.93
0.95
 

1.5-2

-0.92
0.77
 

05/04
01:00

Vitesse Arnhem AZ Alkmaar U21

Phong độ

0.5

0.99
0.83
 

3-3.5

0.87
0.99
 

2.03
2.86
3.90

0-0.5

-0.95
0.77
 

1.5

-0.89
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
04/04
23:00

Miedz Legnica Gornik Leczna

Phong độ

0.5-1

0.91
0.91
 

2.5

0.88
0.92
 

1.70
4.20
3.65

0-0.5

0.88
0.94
 

1

0.84
0.96
 

04/04
23:00

Chrobry Glogow Znicz Pruszkow

Phong độ

0

0.96
0.86
 

2-2.5

0.98
0.82
 

2.64
2.50
3.10

0

0.95
0.87
 

0.5-1

0.69
-0.89
 

05/04
01:30

Kotwica Kolobrzeg Arka Gdynia

Phong độ

 
1-1.5

-0.99
0.81
 

2.5

0.88
0.92
 

7.40
1.34
4.50

 
0.5

0.92
0.90
 

1

0.79
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
05/04
01:00

Beveren Eupen

Phong độ

0.5

0.88
0.98
 

2.5

0.88
0.96
 

1.88
3.55
3.50

0-0.5

-0.98
0.84
 

1

0.84
1.00
 

05/04
01:00

Patro Eisden RWD Molenbeek

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.94
 

2.5

0.96
0.88
 

2.72
2.28
3.40

0

-0.95
0.81
 

1

0.92
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
05/04
01:45

Treaty United Kerry FC

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

2.5

0.98
0.88
 

2.03
3.10
3.25

0-0.5

-0.96
0.72
 

1

0.94
0.92
 

05/04
01:45

UC Dublin Dundalk

Phong độ

 
0.5

-0.95
0.83
 

2-2.5

0.99
0.87
 

3.75
1.86
3.15

 
0-0.5

0.80
0.96
 

0.5-1

0.72
-0.86
 

05/04
01:45

Athlone Bray Wanderers

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

2-2.5

0.91
0.95
 

2.23
2.83
3.15

0

0.72
-0.84
 

1

-0.92
0.77
 

05/04
01:45

Finn Harps Longford Town

Phong độ

0.5-1

0.89
0.99
 

2.5

0.93
0.83
 

1.61
4.45
3.65

0-0.5

0.85
-0.97
 

1

0.89
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
04/04
20:00

Hapoel Acre Hapoel Afula

Phong độ

0.5

-0.88
0.58
 

2-2.5

0.77
0.93
 

1.96
3.15
3.10

0-0.5

-0.94
0.64
 

1

-0.98
0.68
 

04/04
20:00

Hapoel R. Gan HR Letzion

Phong độ

0.5-1

0.85
0.85
 

2.5-3

0.73
0.97
 

1.66
3.65
3.65

0-0.5

0.81
0.89
 

1-1.5

0.98
0.72
 

04/04
20:00

INR HaSharon Hapoel Umm Al Fahm

Phong độ

0.5

1.00
0.70
 

2.5-3

0.81
0.89
 

2.00
2.80
3.40

0-0.5

-0.93
0.63
 

1-1.5

-0.97
0.67
 

04/04
20:00

Hapoel Raanana Hapoel Nof HaGalil

Phong độ

0-0.5

0.90
0.80
 

2-2.5

0.82
0.88
 

2.11
2.79
3.15

0

0.65
-0.95
 

1

1.00
0.70
 

04/04
20:00

Kafr Qasim Maccabi K.Jaffa

Phong độ

0

0.78
0.92
 

2-2.5

0.77
0.93
 

2.42
2.39
3.15

0

0.86
0.84
 

1

0.96
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
04/04
23:00

Jihlava SK Prostejov

Phong độ

0-0.5

0.93
0.91
 

2.5

0.90
0.92
 

2.16
2.89
3.45

0

0.70
-0.86
 

1

0.86
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
05/04
00:00

Sanliurfaspor Boluspor

Phong độ

0

0.93
0.83
 

2-2.5

0.86
0.90
 

2.58
2.46
3.25

0

0.92
0.84
 

1

-0.93
0.68
 

05/04
00:00

Amedspor Igdir

Phong độ

0-0.5

0.78
0.98
 

2-2.5

0.99
0.85
 

2.12
3.15
3.20

0-0.5

-0.88
0.63
 

0.5-1

0.68
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
05/04
00:30

Stade Nyonnais Wil 1900

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

2.5-3

0.96
0.90
 

2.54
2.35
3.55

0

1.00
0.88
 

1

0.70
-0.84
 

05/04
01:15

Aarau Stade L. Ouchy

Phong độ

0.5

0.87
-0.99
 

2.5-3

0.84
-0.98
 

1.87
3.40
3.70

0-0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

-0.92
0.77
 

05/04
01:15

Thun Schaffhausen

Phong độ

1.5

0.96
0.92
 

2.5-3

0.84
-0.98
 

1.29
7.80
5.00

0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

-0.92
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
04/04
23:00

SV Ried SKU Amstetten

Phong độ

1-1.5

0.82
-0.94
 

2.5-3

0.82
-0.96
 

1.33
7.10
4.75

0.5

0.85
0.97
 

1-1.5

-0.94
0.80
 

04/04
23:00

Rapid Wien II First Vienna

Phong độ

 
0-0.5

0.96
0.92
 

3

0.84
-0.98
 

2.70
2.16
3.75

0

-0.90
0.78
 

1-1.5

0.93
0.93
 

04/04
23:00

Kapfenberg SV Lafnitz

Phong độ

0.5

0.95
0.93
 

3

0.95
0.91
 

1.95
3.15
3.70

0-0.5

-0.95
0.83
 

1-1.5

0.97
0.83
 

04/04
23:00

SW Bregenz SV Stripfing

Phong độ

 
0-0.5

0.84
-0.96
 

2.5

0.86
1.00
 

2.69
2.26
3.50

0

-0.96
0.84
 

1

0.83
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
05/04
00:00

Hillerod Hobro I.K.

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.86
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.25
2.88
3.45

0

0.72
-0.84
 

1

0.93
0.93
 

05/04
00:00

HB Koge Vendsyssel FF

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.93
 

2.5

-0.94
0.80
 

2.82
2.36
3.30

0

-0.93
0.81
 

1

0.94
0.92
 

05/04
00:00

Roskilde B93 Kobenhavn

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

2.37
2.70
3.50

0

0.86
-0.98
 

1

0.78
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập Xeut

BXH
04/04
22:40

Al Adalah Abha

Phong độ

0.5

-0.90
0.72
 

2.5

0.93
0.87
 

2.11
2.90
3.30

0-0.5

-0.85
0.67
 

1

0.85
0.95
 

04/04
23:10

Al Jabalain Al Ain (KSA)

Phong độ

0.5-1

0.69
-0.88
 

2-2.5

0.76
-0.96
 

1.49
5.30
3.80

0-0.5

0.74
-0.93
 

1

-0.99
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
05/04
05:00

Goias/GO Amazonas/AM

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.97
 

2-2.5

0.89
0.97
 

1.65
5.00
3.65

0-0.5

0.85
-0.97
 

1

-0.92
0.77
 

05/04
07:00

Criciuma/SC Operario/PR

Phong độ

0.5

0.84
-0.96
 

2-2.5

-0.96
0.82
 

1.84
4.40
3.20

0-0.5

-0.98
0.86
 

0.5-1

0.74
-0.88
 

05/04
07:00

Paysandu/PA Athletico/PR

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2-2.5

0.95
0.91
 

2.40
2.77
3.30

0

0.87
-0.99
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Mexico

BXH
05/04
08:00

Oaxaca Atletico La Paz

Phong độ

0

0.94
0.95
 

3

0.83
-0.97
 

2.46
2.46
3.75

0

0.94
0.94
 

1-1.5

0.87
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban Nha

BXH
05/04
01:30

Atletico Madrid B CF Intercity

Phong độ

0.5-1

0.98
0.84
 

2-2.5

0.77
0.99
 

1.75
3.95
3.40

0-0.5

0.93
0.89
 

1

0.97
0.79
 

05/04
01:30

Celta Vigo II Barcelona B

Phong độ

0.5-1

0.94
0.88
 

2.5

0.70
-0.90
 

1.73
3.65
3.75

0-0.5

0.89
0.93
 

1-1.5

-0.95
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Italia

BXH
05/04
01:30

Pineto Calcio Pescara

Phong độ

 
0.5-1

0.91
0.91
 

2-2.5

0.84
0.96
 

4.25
1.70
3.40

 
0-0.5

0.93
0.89
 

1

-0.97
0.77
 

05/04
01:30

Legnano US Pianese

Phong độ

 
0-0.5

0.70
-0.88
 

2-2.5

0.96
0.84
 

2.61
2.39
3.15

0

1.00
0.82
 

0.5-1

0.69
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
05/04
00:00

Hannover II Dynamo Dresden

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.94
 

3

0.78
-0.94
 

3.70
1.74
3.95

 
0-0.5

0.97
0.89
 

1-1.5

0.90
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
05/04
00:30

Bourg Peronnas Valenciennes

Phong độ

0

1.00
0.86
 

2

0.98
0.78
 

2.70
2.52
3.00

0

0.92
0.84
 

0.5-1

0.86
0.90
 

05/04
00:30

Paris 13 Atletico Nancy

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.88
 

2-2.5

-0.93
0.76
 

3.20
2.14
3.15

 
0-0.5

0.64
-0.78
 

0.5-1

0.70
-0.94
 

05/04
00:30

Quevilly Nimes

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.95
 

2

0.74
-0.98
 

2.08
3.35
3.15

0-0.5

-0.89
0.65
 

0.5-1

0.73
-0.97
 

05/04
00:30

Boulogne Rouen

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.93
 

2-2.5

-0.97
0.81
 

2.07
3.45
3.05

0-0.5

-0.83
0.69
 

0.5-1

0.67
-0.92
 

05/04
00:30

Chateauroux Villefranche

Phong độ

0

1.00
0.86
 

2-2.5

-0.95
0.79
 

2.71
2.53
2.98

0

-0.99
0.85
 

0.5-1

0.73
-0.89
 

05/04
00:30

Dijon Concarneau

Phong độ

0.5

-0.98
0.84
 

2-2.5

0.82
0.94
 

2.02
3.20
3.20

0-0.5

-0.86
0.72
 

1

-0.99
0.75
 

05/04
00:30

Le Mans Aubagne FC

Phong độ

0.5-1

0.82
-0.96
 

2-2.5

0.90
0.86
 

1.58
5.10
3.65

0-0.5

0.83
-0.97
 

1

-0.93
0.69
 

05/04
00:30

Sochaux Versailles

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.74
 

2

0.79
-0.95
 

2.42
2.87
2.95

0

0.75
-0.99
 

0.5-1

0.71
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH
05/04
00:00

Eskilstuna City Enkopings

Phong độ

0.5

0.80
0.90
 

3-3.5

0.93
0.77
 

1.80
3.10
3.65

0-0.5

0.92
0.78
 

1-1.5

0.81
0.89
 

05/04
00:00

Sollentuna FK Hammarby Talang

Phong độ

 
0.5-1

0.87
0.83
 

2.5-3

0.80
0.90
 

3.90
1.63
3.60

 
0-0.5

0.90
0.80
 

1-1.5

-0.99
0.69
 

05/04
00:00

Hassleholms IF Rosengard

Phong độ

0-0.5

0.93
0.77
 

2-2.5

0.82
0.88
 

2.15
2.74
3.15

0

0.68
-0.98
 

1

1.00
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đan Mạch

BXH
04/04
23:30

Naestved BK Ishoj IF

Phong độ

0.5-1

0.83
0.93
 

2-2.5

0.78
0.98
 

1.67
4.30
3.45

0-0.5

0.82
0.94
 

1

1.00
0.80
 

05/04
00:00

AB Gladsaxe Nykobing

Phong độ

1-1.5

-0.98
0.80
 

2.5-3

0.97
0.79
 

1.41
5.70
4.20

0.5

0.99
0.77
 

1

0.74
-0.98
 

05/04
00:00

Skive IK Middelfart

Phong độ

0

-0.97
0.79
 

2-2.5

0.92
0.88
 

2.65
2.34
3.20

0

-0.99
0.81
 

1

-0.92
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus New South Wales

BXH
04/04
15:30

St George Saints Central Coast U21

Phong độ

1

0.99
0.90
 

3-3.5

1.00
0.86
 

1.56
4.65
4.45

0.5

-0.89
0.77
 

1-1.5

0.85
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
04/04
16:00

Adelaide Raiders Playford Patriots

Phong độ

0

0.86
0.96
 

3.5

0.79
-0.99
 

2.28
2.40
4.10

0

0.87
0.95
 

1.5

0.95
0.85
 

04/04
16:00

Campbelltown City Adelaide Comets

Phong độ

0.5

0.98
0.84
 

3

0.90
0.90
 

1.98
3.05
3.75

0-0.5

-0.93
0.75
 

1-1.5

0.96
0.84
 

04/04
16:30

Adelaide Utd U21 N.E. MetroStars

Phong độ

 
0.5

0.99
0.83
 

3.5

0.84
0.96
 

3.20
1.83
4.15

 
0-0.5

0.87
0.95
 

1.5

0.95
0.85
 

04/04
16:45

Adelaide City Modbury Jets

Phong độ

0.5-1

0.92
0.90
 

3

0.80
1.00
 

1.72
3.75
4.00

0-0.5

0.87
0.95
 

1-1.5

0.90
0.90
 

04/04
16:45

West Torrens FK Beograd (AUS)

Phong độ

0-0.5

0.98
0.84
 

3-3.5

0.80
1.00
 

2.16
2.60
3.95

0

0.78
-0.96
 

1-1.5

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
04/04
15:30

Heidelberg Utd Green Gully SC

Phong độ

1

0.88
-0.99
 

3

0.82
-0.95
 

1.53
4.95
4.45

0.5

-0.90
0.78
 

1-1.5

0.95
0.92
 

04/04
15:30

Melb. Knights Preston Lions

Phong độ

 
0.5

0.95
0.94
 

3-3.5

0.99
0.88
 

3.20
1.94
3.95

 
0-0.5

0.89
0.99
 

1-1.5

0.86
-0.99
 

04/04
15:45

Dandenong City Avondale Heights

Phong độ

 
1-1.5

0.82
-0.93
 

3.5

-0.98
0.85
 

5.00
1.49
4.80

 
0.5

0.86
-0.98
 

1-1.5

0.75
-0.88
 

04/04
16:30

Hume City Oakleigh Cannons

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.89
 

3

0.99
0.88
 

2.98
2.08
3.80

 
0-0.5

0.73
-0.85
 

1-1.5

0.98
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Hàn Quốc

BXH
04/04
13:00

Daejeon Korail Gangneung City

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

-0.96
0.80
 

2.31
2.84
3.20

0

0.77
-0.92
 

0.5-1

0.75
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

BXH
04/04
19:00

Wer.Bremen II Holstein Kiel II

Phong độ

1-1.5

-0.88
0.72
 

3.5-4

0.88
0.94
 

1.50
4.55
4.70

0.5

0.94
0.90
 

1.5

0.85
0.97
 

04/04
23:30

Oldenburg 1897 Weiche Flensburg

Phong độ

0.5

0.87
0.97
 

2.5-3

0.97
0.85
 

1.87
3.45
3.60

0-0.5

-0.96
0.80
 

1

0.74
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
05/04
00:00

Illertissen Schwaben Augsburg

Phong độ

1

-0.85
0.69
 

2.5

0.98
0.84
 

1.63
4.60
3.75

0-0.5

0.86
0.98
 

1

0.89
0.93
 

05/04
00:00

Buchbach Bayern Munich II

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.79
 

3

0.88
0.94
 

2.25
2.56
3.75

0

0.83
-0.99
 

1-1.5

0.95
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
05/04
00:00

Zwickau Hertha Berlin II

Phong độ

0.5

1.00
0.84
 

2.5-3

0.78
-0.96
 

2.00
3.05
3.65

0-0.5

-0.97
0.73
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

05/04
00:00

Hertha Zehlendorf RW Erfurt

Phong độ

 
0.5-1

0.88
0.96
 

3

0.80
-0.98
 

3.65
1.75
3.95

 
0-0.5

0.94
0.90
 

1-1.5

0.90
0.92
 

05/04
01:20

CZ Jena Hallescher

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.94
 

2.5

0.91
0.91
 

2.67
2.30
3.45

0

-0.95
0.79
 

1

0.84
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
05/04
00:30

Paderborn 07 II Uerdingen

Phong độ

0.5-1

0.98
0.86
 

3

0.96
0.80
 

1.68
3.95
3.95

0-0.5

0.86
0.98
 

1-1.5

0.99
0.77
 

05/04
00:30

Oberhausen Fortuna Koln

Phong độ

0-0.5

0.88
0.96
 

2.5-3

0.91
0.91
 

2.11
2.89
3.55

0-0.5

-0.84
0.68
 

1-1.5

-0.89
0.71
 

05/04
00:30

Duisburg FC Bocholt

Phong độ

1

0.98
0.86
 

2.5-3

0.92
0.90
 

1.52
5.00
4.15

0.5

-0.93
0.76
 

1-1.5

-0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

BXH
04/04
16:00

Kosovo U19 Nữ Kazakhstan U19 Nữ

Phong độ

2

0.98
0.72
 

3-3.5

0.96
0.74
 

1.16
8.90
5.50

0.5-1

0.70
1.00
 

1-1.5

0.75
0.95
 

04/04
17:00

Đảo Faroe U19 Nữ Síp U19 Nữ

Phong độ

1.5-2

0.85
0.85
 

3.5-4

0.92
0.78
 

1.22
6.50
5.30

0.5-1

0.85
0.85
 

1.5

0.79
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
05/04
01:00

West Ham U21 Crystal Palace U21

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.82
 

3-3.5

0.88
0.94
 

2.19
2.58
3.90

0

0.80
-0.96
 

1-1.5

0.82
1.00
 

05/04
01:00

Southampton U21 Blackburn U21

Phong độ

1-1.5

0.98
0.86
 

3.5

0.85
0.97
 

1.45
4.90
4.80

0.5

0.95
0.89
 

1.5

0.93
0.89
 

05/04
01:00

Stoke City U21 Wolves U21

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.98
 

3-3.5

0.95
0.87
 

2.04
2.87
3.80

0-0.5

-0.89
0.73
 

1-1.5

0.88
0.94
 

05/04
01:00

Chelsea U21 Aston Villa U21

Phong độ

0.5-1

0.81
-0.97
 

3

0.70
-0.88
 

1.63
4.00
4.25

0-0.5

0.83
-0.99
 

1-1.5

0.88
0.94
 

05/04
01:00

Leeds Utd U21 Middlesbrough U21

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

3-3.5

0.98
0.84
 

2.23
2.56
3.85

0

0.82
-0.98
 

1-1.5

0.89
0.93
 

04/04/2025

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 04/04/2025

Tỷ lệ kèo bóng đá hôm nay - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Chelsea 30 17 52
5 Man City 30 17 51
6 Newcastle 29 10 50
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 30 11 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10